mexican nut pine
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thông hạt Mexico: "mexican nut pine" là một loại cây thông nhỏ, có hai hoặc ba lá kim, mọc ở Mexico và miền nam Texas. Loại cây này thuộc chi thông hạt (pinyon pine), cho hạt ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông hạt Mexico thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn của miền bắc Mexico.)
- (Việc thu hoạch hạt của cây thông hạt Mexico là một tập tục truyền thống của các cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mexican nut pine" trong sinh thái học: Loại cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái khô hạn, cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã như sóc và chim.
- The mexican nut pine provides a vital food source for wildlife in the Chihuahuan Desert. (Cây thông hạt Mexico cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã ở sa mạc Chihuahuan.)
Biến thể và từ gần giống
Pinyon pine (danh từ): thông hạt – tên gọi chung cho các loại thông có hạt ăn được, bao gồm mexican nut pine.
- The pinyon pine is known for its edible nuts. (Thông hạt nổi tiếng với hạt ăn được.)
Nut pine (danh từ): thông hạt – tên gọi khác cho các loại thông sản xuất hạt.
- Nut pines are often harvested for their seeds. (Thông hạt thường được thu hoạch để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Pinus cembroides (danh từ khoa học): tên khoa học của mexican nut pine.
- Mexican pinyon (danh từ): thông hạt Mexico – tên gọi thông thường khác.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican nut pine" trong tiếng Anh.